So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
0
1.00
1.00
2.25
0.80
2.40
3.10
2.63
Live
0.85
0
0.95
0.75
2
-0.95
2.45
3.10
2.55
Run
0.50
0
-0.67
-0.14
4.5
0.08
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
0.84
0
1.00
0.83
3
0.99
2.24
3.05
2.87
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.52
0
-0.68
-0.18
4.5
0.06
1.33
3.65
11.00
SbobetSớm
1.00
0
0.82
0.80
2
1.00
2.69
2.91
2.46
Live
0.98
0.25
0.86
0.82
2
1.00
2.09
2.97
3.25
Run
0.52
0
-0.68
-0.76
4.5
0.58
1.01
9.00
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Unirea Ungheni
ChủHòaKhách
Concordia Chiajna
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Unirea UngheniSo Sánh Sức MạnhConcordia Chiajna
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Phong Độ50%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-13] Unirea Ungheni
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207671920271335.0%
1044210716840.0%
10325913111430.0%
6321741150.0%
[ROM Liga II-9] Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21858362929938.1%
11524201417745.5%
103341615121230.0%
61411111716.7%

Thành tích đối đầu

Unirea Ungheni            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Unirea Ungheni            
Chủ - Khách
CSM SlatinaUnirea Ungheni
Unirea UngheniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaUnirea Ungheni
CS Sanatatea ClujUnirea Ungheni
Unirea UngheniCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiUnirea Ungheni
Unirea UngheniUTA Arad
Unirea UngheniACS Dumbravita
Scolar ResitaUnirea Ungheni
Unirea UngheniAFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D208-03-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.61-0.32-0.22T0.890.750.81TX
ROM D201-03-251 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.29-0.32-0.51T0.85-0.50.97TX
ROM D222-02-250 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.65-0.28-0.19T0.750.75-0.93TX
ROMC18-12-241 - 1
(0 - 1)
6 - 10-0.38-0.31-0.42H0.9800.78HX
ROM D214-12-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.57-0.32-0.24H0.760.51.00TX
ROM D208-12-242 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.75-0.24-0.14B0.881.250.88TT
ROMC05-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.23-0.30-0.59H0.90-0.750.92BX
ROM D230-11-241 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.47-0.33-0.32T0.900.250.86TX
ROM D223-11-243 - 2
(1 - 1)
12 - 3---B--
ROM D209-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.44-0.31-0.37H-0.980.250.74TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 11%

Concordia Chiajna            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar
Chindia TargovisteConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaMetaloglobus
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova
Corvinul HunedoaraConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaUniversitatea Craiova
CSM SlatinaConcordia Chiajna
Concordia ChiajnaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaConcordia Chiajna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D208-03-252 - 2
(1 - 0)
3 - 9-0.50-0.33-0.330.770.250.93T
ROM D201-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.40-0.34-0.380.8600.96H
ROM D222-02-252 - 3
(0 - 1)
6 - 2-0.45-0.33-0.340.950.250.81T
INT CF12-02-254 - 4
(0 - 3)
7 - 2-0.57-0.33-0.250.750.50.95T
INT CF01-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.35-0.27-0.530.80-0.50.90X
ROM D215-12-241 - 1
(0 - 1)
15 - 6-0.54-0.32-0.290.850.50.85X
ROM D201-12-240 - 2
(0 - 1)
- -0.47-0.33-0.330.900.250.86X
ROM D223-11-241 - 2
(1 - 1)
9 - 0-0.43-0.34-0.35-0.930.250.75T
ROM D212-11-242 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.32-0.33-0.500.95-0.250.75T
ROM D201-11-240 - 4
(0 - 1)
8 - 4-0.37-0.33-0.42-0.9600.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Unirea UngheniSo sánh số liệuConcordia Chiajna
  • 11Tổng số ghi bàn19
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.9
  • 8Tổng số mất bàn15
  • 0.8Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Unirea Ungheni
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem2XemXem8XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem
Concordia Chiajna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Unirea Ungheni
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem4XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem4XemXem1XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Concordia Chiajna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem12XemXem66.7%XemXem4XemXem22.2%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Unirea UngheniThời gian ghi bànConcordia Chiajna
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    10
    0 Bàn
    2
    6
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    4
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Unirea UngheniChi tiết về HT/FTConcordia Chiajna
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    2
    H/T
    12
    10
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Unirea UngheniSố bàn thắng trong H1&H2Concordia Chiajna
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Unirea Ungheni
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Concordia Chiajna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng38.1% [8]
  • [6] 30.0%Hòa23.8% [8]
  • [7] 35.0%Bại38.1% [8]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng14.3% [3]
  • [4] 20.0%Hòa14.3% [3]
  • [2] 10.0%Bại19.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.35 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.71
  • TB mất điểm
    1.38
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [1] 9.09%Hòa25.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

Unirea Ungheni VS Concordia Chiajna ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình