Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | edward kizza | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
13 | Luke Biasi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Eric Dick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.18 | ![]() |
2 | Danny Griffin | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.58 | |
- | Emmanuel Johnson | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.14 | |
28 | Abdul Illal Osumanu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Connor Rutz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | James Murphy | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Brett Levis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
91 | Carlos Saldana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Rhys Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | |
- | yazeed matthews | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.61 | |
- | Ryan Williams | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.24 | ![]() |
3 | Alex Villanueva | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | |
9 | Ben Morris | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | |
13 | Matthew Sheldon | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
- | elvis amoh | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.72 | ![]() |