Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | Abdul Illal Osumanu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | |
- | Emmanuel Johnson | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8.19 | ![]() |
19 | edward kizza | Tiền đạo | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.71 | ![]() ![]() |
2 | Danny Griffin | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.34 | |
- | Eric Dick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.63 | |
13 | Luke Biasi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | derek dodson | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.01 | ![]() |
8 | Kobe Hernandez-Foster | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.79 | |
- | miguel perez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Preston Tabortetaka | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Rida Zouhir | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | ![]() |
- | Pinho Stefano | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.31 | |
3 | Phanuel Kavita | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 |