[INT FRL-] Slovakia (w) U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Italy (w) U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 12 | 66.7% |
Slovakia (w) U16 |
Chủ - Khách |
---|
Italy (W) U16Slovakia (W) U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 16-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Slovakia (w) U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 16-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 14-02-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-04-19 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
W4NT | 10-05-16 | 4 - 2 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.29 | -0.36 | B | -0.89 | 0.5 | 0.65 | B | T |
INT FRL | 26-04-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
W4NT | 24-04-15 | 0 - 4 (0 - 4) | - | -0.45 | -0.31 | -0.43 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
INT FRL | 21-04-15 | 6 - 0 (2 - 0) | - | -0.97 | -0.14 | -0.09 | T | 0.75 | 2.75 | 0.95 | T | T |
INT FRL | 25-04-14 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | 0.70 | 3.75 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
Italy (w) U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-05-24 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-05-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-03-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-03-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-02-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-03-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-02-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-02-18 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
W4NT | 15-02-17 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |