[INT FRL-] Germany U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Denmark U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
Germany U18 |
Chủ - Khách |
---|
Germany U18Denmark U18 |
Germany U18Denmark U18 |
Germany U18Denmark U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 11-05-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 07-09-20 | 5 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT FRL | 04-09-20 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Germany U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 20-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-11-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-05-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 27-03-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-03-23 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 29-11-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 27-11-22 | 8 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Denmark U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-09-23 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-05-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 28-03-23 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |