[VIEL W-5] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 11 | 17 | 5 | 38.5% |
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 8 | 9 | 5 | 42.9% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 | 5 | 33.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 7 | 6 | 33.3% |
[VIEL W-6] Ho Chi Minh City B (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 2 | 2 | 9 | 5 | 32 | 8 | 6 | 15.4% |
7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 19 | 5 | 6 | 14.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 13 | 3 | 6 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 17 | 3 | 16.7% |
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 29-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | T | 0.80 | -2.25 | -0.98 | B | X |
WIE WC | 13-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 07-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.08 | -0.12 | -0.92 | T | 0.96 | -2.50 | 0.80 | B | X |
WIE VWC | 10-08-22 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE VWC | 20-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 10-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WIE WC | 03-10-20 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 21-06-19 | 0 - 5 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 28-05-19 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 16-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | T | 0.93 | -2.5 | 0.77 | T | X |
VIEL W | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.09 | -0.20 | -0.87 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | X |
VIEL W | 07-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | B | 0.94 | 1.75 | 0.82 | T | X |
VIEL W | 02-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | T | 0.84 | 1 | 0.86 | T | T |
WIE WC | 28-12-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | B | 0.83 | 2.25 | 0.87 | T | H |
WIE WC | 25-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.92 | -0.16 | -0.08 | B | 0.97 | 2.25 | 0.73 | B | H |
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 19-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | T | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | H |
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 13 - 0 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | H | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | X |
WIE WC | 12-12-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Ho Chi Minh City B (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 17-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 11-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 06-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 01-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 28-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 25-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.95 | -2.25 | 0.75 | X | ||
WIE WC | 22-12-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WIE WC | 15-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | 0.86 | -4 | 0.84 | X | ||
WIE WC | 12-12-23 | 1 - 6 (1 - 4) | 2 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Phong Phu Ha Nam (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 01-06-2024 | Khách | TNG Thai Nguyen (W) | 6 Ngày |
VIEL W | 03-07-2024 | Khách | Ha Noi II(W) | 38 Ngày |
VIEL W | 08-07-2024 | Chủ | Than KSVN (W) | 43 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
VIEL W | 31-05-2024 | Khách | Ha Noi II(W) | 5 Ngày |
VIEL W | 02-07-2024 | Khách | TNG Thai Nguyen (W) | 37 Ngày |
VIEL W | 07-07-2024 | Chủ | CLB TPHCM (W) | 42 Ngày |