So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.5
0.80
0.95
2.5
0.75
1.90
3.20
3.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.68
0
-0.98
-0.51
1.5
0.21
21.00
6.40
1.06
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
1.00
2.5
0.80
1.91
3.60
3.20
Live
0.98
0.5
0.83
1.00
2.5
0.80
1.91
3.60
3.20
Run
0.75
0
-0.95
-0.17
1.5
0.10
81.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.91
0.5
0.85
0.99
2.5
0.77
2.04
3.15
3.20
Live
0.92
0.5
0.92
-0.96
2.5
0.78
1.92
3.25
3.40
Run
0.79
0
-0.99
-0.29
1.5
0.16
33.00
4.00
1.19
188betSớm
0.91
0.5
0.81
0.96
2.5
0.76
1.90
3.20
3.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.56
0
-0.84
-0.47
1.5
0.19
23.00
6.70
1.04
SbobetSớm
1.00
0.5
0.80
-0.95
2.5
0.75
2.00
2.98
3.17
Live
1.00
0.5
0.80
-0.95
2.5
0.75
2.00
2.98
3.17
Run
0.89
0
0.91
-0.33
1.5
0.19
265.00
5.70
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Yamato Sylphid (w)
ChủHòaKhách
FC Imabari (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Yamato Sylphid (w)So Sánh Sức MạnhFC Imabari (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 53%So Sánh Phong Độ47%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League 2-6] Yamato Sylphid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22859263229636.4%
11533171418645.5%
1132691811627.3%
63121071050.0%
[JPN Nadeshiko League 2-10] FC Imabari (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
224991833211018.2%
1123681691218.2%
11263101712518.2%
621366733.3%

Thành tích đối đầu

Yamato Sylphid (w)            
Chủ - Khách
FC Imabari (W)Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)FC Imabari (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD217-03-240 - 1
(0 - 0)
- ---T---
JW Cup06-12-204 - 1
(2 - 0)
10 - 1---T---

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Yamato Sylphid (w)            
Chủ - Khách
Diosa Izumo (W)Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)SEISA OSA Rheia (W)
Yamato Sylphid (W)JFA Academy Fukushima (W)
Veertien Mie (W)Yamato Sylphid (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)Fukuoka AN (W)
Okayama Yunogo Belle (W)Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)Kibi International University (W)
Tsukuba FC (W)Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD219-10-241 - 2
(0 - 1)
- ---T--
JWD212-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.44-0.32-0.38T0.7100.99TX
JWD206-10-242 - 3
(1 - 0)
4 - 3-0.40-0.29-0.47B0.74-0.250.96BT
JWD229-09-241 - 1
(1 - 0)
0 - 9-0.41-0.34-0.40H0.8200.88HX
JWD230-06-242 - 0
(1 - 0)
- ---B--
JWD222-06-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1---T--
JWD215-06-245 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.95-0.12-0.07B0.902.750.80BT
JWD209-06-242 - 2
(1 - 0)
2 - 3-0.54-0.32-0.29H0.850.50.85TT
JWD201-06-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.24-0.28-0.63T0.90-0.750.80TX
JWD226-05-241 - 1
(1 - 1)
3 - 8---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

FC Imabari (w)            
Chủ - Khách
FC Imabari (W)Veertien Mie (W)
Fukuoka AN (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Okayama Yunogo Belle (W)
FC Imabari (W)Kibi International University (W)
Tsukuba FC (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Diosa Izumo (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Diavorosso Hiroshima (W)
FC Imabari (W)SEISA OSA Rheia (W)
JFA Academy Fukushima (W)FC Imabari (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD220-10-243 - 1
(2 - 0)
- -----
JWD212-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-----
JWD206-10-240 - 1
(0 - 0)
- -----
JWD229-09-241 - 2
(1 - 1)
- -----
JWD230-06-240 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.37-0.33-0.450.72-0.250.98X
JWD223-06-240 - 2
(0 - 1)
- -----
JWD215-06-241 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.71-0.26-0.180.7610.94X
JWD209-06-241 - 0
(1 - 0)
- -----
JWD202-06-240 - 0
(0 - 0)
- -----
JWD225-05-242 - 2
(1 - 1)
6 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Yamato Sylphid (w)So sánh số liệuFC Imabari (w)
  • 15Tổng số ghi bàn10
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn9
  • 1.5Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Yamato Sylphid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Imabari (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Yamato Sylphid (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
FC Imabari (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem2100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Yamato Sylphid (w)Thời gian ghi bànFC Imabari (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    20
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Yamato Sylphid (w)Chi tiết về HT/FTFC Imabari (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    20
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Yamato Sylphid (w)Số bàn thắng trong H1&H2FC Imabari (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Yamato Sylphid (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FC Imabari (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng18.2% [4]
  • [5] 22.7%Hòa40.9% [4]
  • [9] 40.9%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng9.1% [2]
  • [3] 13.6%Hòa27.3% [6]
  • [3] 13.6%Bại13.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.73
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Yamato Sylphid (w) VS FC Imabari (w) ngày 26-10-2024 - Thông tin đội hình