So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
1.25
0.90
-0.97
2.25
0.78
1.36
4.00
7.50
Live
0.95
1.5
0.85
0.77
2.25
-0.98
1.28
4.50
8.00
Run
0.08
0
-0.14
-0.13
1.5
0.07
67.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.94
1.5
0.90
-0.99
2.5
0.81
1.27
4.25
10.00
Live
0.94
1.5
0.90
-0.99
2.5
0.81
1.27
4.25
10.00
Run
0.06
0
-0.22
-0.25
1.5
0.13
15.00
3.20
1.35
SbobetSớm
0.93
1.5
0.83
0.94
2.5
0.82
1.26
4.37
7.60
Live
0.93
1.5
0.83
-0.99
2.5
0.75
1.25
4.35
7.90
Run
-0.25
0.25
0.05
-0.16
1.5
0.02
26.00
3.86
1.17

Bên nào sẽ thắng?

PVF CAND
ChủHòaKhách
TP Ho Chi Minh II
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PVF CANDSo Sánh Sức MạnhTP Ho Chi Minh II
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE First Class League-3] PVF CAND
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1163213921354.5%
64027712266.7%
5230629340.0%
6411851366.7%
[VIE First Class League-5] TP Ho Chi Minh II
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1134481113527.3%
5212457740.0%
6132466616.7%
622257833.3%

Thành tích đối đầu

PVF CAND            
Chủ - Khách
Ho Chi Minh City IIPVF-CAND
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D214-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.16-0.26-0.72H0.99-1.000.71BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

PVF CAND            
Chủ - Khách
Binh PhuocPVF-CAND
PVF-CANDDong Thap
PVF-CANDKhatoco Khanh Hoa
Dong Nai BerjayaPVF-CAND
PVF-CANDBa Ria Vung Tau FC
Viettel FCPVF-CAND
PVF-CANDTTBD Phu Dong
Ho Chi Minh City IIPVF-CAND
Huda HuePVF-CAND
PVF-CANDHoa Binh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D201-03-252 - 2
(0 - 0)
7 - 3---H--
VIE D222-02-251 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T--
VIE D215-02-253 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.76-0.26-0.14T0.901.250.80TT
VIE D208-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.08-0.31-0.74T-0.96-10.72HX
VIE D218-01-251 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.79-0.23-0.14T0.941.50.76TX
VIE Cup11-01-252 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.64-0.30-0.22B0.800.750.90BX
VIE D219-11-240 - 3
(0 - 3)
8 - 0-0.47-0.35-0.34B0.900.250.80BT
VIE D214-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.16-0.26-0.72H0.99-10.71BX
VIE D209-11-240 - 3
(0 - 2)
0 - 4---T--
VIE D203-11-242 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.70-0.27-0.15T0.8210.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

TP Ho Chi Minh II            
Chủ - Khách
Ho Chi Minh City IITTBD Phu Dong
Hoa BinhHo Chi Minh City II
Ho Chi Minh City IIHuda Hue
Khatoco Khanh HoaHo Chi Minh City II
Dong Nai BerjayaHo Chi Minh City II
Ho Chi Minh City IIDong Tam Long An
Ba Ria Vung Tau FCHo Chi Minh City II
Ho Chi Minh City IIPVF-CAND
Ho Chi Minh City IIBinh Phuoc
Dong ThapHo Chi Minh City II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D228-02-250 - 3
(0 - 1)
3 - 2-0.11-0.29-0.720.94-10.76T
VIE D222-02-251 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.50-0.34-0.310.730.250.97H
VIE D216-02-252 - 0
(0 - 0)
0 - 10-0.43-0.36-0.36-0.990.250.69H
VIE D209-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.51-0.34-0.310.980.50.72H
VIE D223-01-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.40-0.33-0.390.8400.92X
VIE D219-01-252 - 1
(1 - 1)
7 - 1-----
VIE D219-11-243 - 1
(2 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.310.750.250.95T
VIE D214-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.16-0.26-0.72H0.99-10.71BX
VIE D209-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.21-0.32-0.620.87-0.750.83X
VIE D203-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.66-0.28-0.18-0.9910.75X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

PVF CANDSo sánh số liệuTP Ho Chi Minh II
  • 13Tổng số ghi bàn6
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.6
  • 9Tổng số mất bàn11
  • 0.9Trung bình mất bàn1.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

PVF CAND
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
TP Ho Chi Minh II
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem
PVF CAND
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
TP Ho Chi Minh II
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PVF CANDThời gian ghi bànTP Ho Chi Minh II
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PVF CANDChi tiết về HT/FTTP Ho Chi Minh II
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    10
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
PVF CANDSố bàn thắng trong H1&H2TP Ho Chi Minh II
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
PVF CAND
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D213-04-2025ChủHuda Hue36 Ngày
VIE D220-04-2025KháchHoa Binh43 Ngày
VIE D227-04-2025ChủDong Tam Long An50 Ngày
TP Ho Chi Minh II
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D212-04-2025KháchBinh Phuoc35 Ngày
VIE D220-04-2025ChủDong Thap43 Ngày
VIE D204-05-2025ChủDong Nai Berjaya57 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 54.5%Thắng27.3% [3]
  • [3] 27.3%Hòa36.4% [3]
  • [2] 18.2%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 36.4%Thắng9.1% [1]
  • [0] 0.0%Hòa27.3% [3]
  • [2] 18.2%Bại18.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.73
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Hòa36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

PVF CAND VS TP Ho Chi Minh II ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình