Lexington SC (W)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Courtney JonesTiền đạo00010000
-Shin Na-yeongHậu vệ10000000
Thẻ vàng
-Shea Moyer-11000006.11
-C. Winter-00000006.73
-Marykate McGuireTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Madison ParsonsTiền đạo10011000
-A. Allen-00000005.88
-Autumn WeeksHậu vệ00000000
-Kailey UtleyTiền vệ00000000
-Natalie Turner-Wyatt-00000000
-C. Sullivan-00000006.67
-Bridgette SkibaThủ môn00000000
-Kimberly Mendez-00000000
-Jennifer Aalbue-00000000
-Sarah Cox-00000000
-Julie Mackin-00000000
-M. PerezHậu vệ00010006.16
-Sydney ShepherdHậu vệ00000006.71
DC Power (W)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-R. Cross-00000000
-Jennifer CudjoeTiền vệ00001006.81
-K. DuongTiền vệ00021007.87
Thẻ đỏ
-A. DiOrio-00000006.01
-J. BaucomTiền đạo00000006.72
-Anna Bagley-10020000
-Mariah LeeTiền đạo50010015.11
-Morgan AquinoThủ môn00000006.78
-Susanna Joy Friedrichs-00000007.23
-Claire ConstantHậu vệ10010006.77
-M. Wolfbauer-00000006.47
-Madison MurninTiền đạo00000000
-Yuuka KurosakiTiền vệ00000000
-Myra Konte-00000000
-Loza Geinore-00000000
-Adelaide GayThủ môn00000006.19
-Allie Flanagan-40200010
Bàn thắng
-Maleeya Martin-10000010

DC Power (W) vs Lexington SC (W) ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ