[INT FRL-] Germany U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
[INT FRL-] Belgium U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
Germany U18 |
Chủ - Khách |
---|
Belgium U18Germany U18 |
Germany U18Belgium U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 14-05-19 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.24 | -0.26 | -0.61 | T | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | T |
INT CF | 13-11-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.83 | -0.20 | -0.09 | T | 0.77 | -0.57 | -0.92 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Germany U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-09-24 | 3 - 7 (1 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 06-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 22-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 25-03-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 20-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-11-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-05-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Belgium U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-10-24 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-23 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-09-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |