Al-Riyadh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Abdurahman Al ShammeriThủ môn00000000
88Yahia Al-ShehriTiền vệ00000000
10Nawaf Al-AbedTiền vệ00000000
82Milan BorjanThủ môn00000006.3
87Marzouq TambaktiHậu vệ10000005.7
Thẻ vàng
29Ahmad AsiriHậu vệ00000006.5
5Yoann BarbetHậu vệ20000006.3
8Abdulelah Al KhaibariHậu vệ00000006.7
21Lucas Kal Schenfeld PrigioliHậu vệ20001006.6
20Antonio Jose De CarvalhoTiền vệ20000007.3
77Sekou LegaTiền đạo00010006.5
43Bernard MensahTiền vệ10010006.2
11Ibrahim BayeshTiền vệ20100007
Bàn thắng
13Mohamed KonateTiền đạo51100007.6
Bàn thắng
6Saud ZaydanTiền vệ00000000
7Mohmmed Al-AqeelTiền đạo20000000
Thẻ vàng
50Nawaf Al-HawsawiHậu vệ00000000
Thẻ vàng
25Suwailem Al MenhaliHậu vệ00000000
28Bader Al MutairiTiền đạo00000000
27Hussain Ali AlnwaiqiHậu vệ00000000
Al Kholood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Abdulrahman Al SafariTiền vệ00000000
-Zaid Al EneziTiền vệ00000000
20Bassem Al-AriniTiền đạo00000000
33Jassim Al OshbaanThủ môn00000000
12Hassan Al AsmariHậu vệ00000000
34Marcelo GroheThủ môn00000007.3
24Abdullah Ahmed Musa Al HawsawiHậu vệ00000006.5
5William Troost-EkongHậu vệ20000007
23Norbert GyömbérHậu vệ00000006.4
27Hamdan Al-ShamraniHậu vệ00010006.8
96Kévin N'DoramHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
15Aliou DiengHậu vệ00010007
22Hammam Al HammamiTiền đạo40250008.8
Bàn thắngThẻ đỏ
10Alex ColladoTiền đạo30010108
9Myziane MaolidaTiền đạo40160017.7
Bàn thắng
11Mohammed SawaanTiền đạo00002007.6
18Jackson MulekaTiền đạo10010006.8
99Majed KhalifahTiền vệ00000000
70Mohammed JahfaliHậu vệ00000000
30Mohammed Mazyad Al ShammariThủ môn00000000

Al Kholood vs Al-Riyadh ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ