[IRE Leinster Senior League-] Tolka Rovers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
[IRE Leinster Senior League-] Killester Donnycarne |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
Tolka Rovers |
Chủ - Khách |
---|
Tolka RoversKillester Donnycarne |
Killester DonnycarneTolka Rovers |
Tolka RoversKillester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 01-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
Ire LSL | 22-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRD AC | 25-11-22 | 2 - 3 (2 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Tolka Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 11-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
IRE MCUP | 04-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Ire LSL | 27-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Ire LSL | 12-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.63 | -0.25 | -0.28 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
Ire LSL | 06-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.22 | -0.23 | -0.69 | B | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
Ire LSL | 20-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 16-08-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.24 | -0.25 | -0.65 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | T |
Ire LSL | 09-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 0 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | H | T |
Ire LSL | 04-06-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Killester Donnycarne |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRE MCUP | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 23-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
Ire LSL | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.20 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
Ire LSL | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 11 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
Ire LSL | 08-09-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 05-06-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.34 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
Ire LSL | 29-05-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 10 - 10 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Tolka Rovers |
Tolka Rovers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |