[ENG Northern League Division One-] Nantwich Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
[ENG Northern League Division One-] Stalybridge Celtic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | 8 | 33.3% |
Nantwich Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 21-01-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 17-09-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 15-02-22 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 14-08-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 26-09-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 25-01-20 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 02-03-19 | 4 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 02-10-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 20-03-18 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 2 | -0.49 | -0.27 | -0.34 | B | -0.95 | 0.50 | 0.77 | B | T |
ENG-N PR | 12-08-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Nantwich Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG UD1 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG UD1 | 15-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.49 | -0.27 | -0.35 | T | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | H |
ENG FAT | 24-09-24 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG UD1 | 10-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAT | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 16-07-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 09-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Stalybridge Celtic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG UD1 | 29-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG UD1 | 09-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG UD1 | 01-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
ENG UD1 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.52 | -0.29 | -0.32 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | X | ||
ENG UD1 | 09-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.46 | -0.28 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | H | ||
ENG FAT | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG UD1 | 13-08-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
INT CF | 27-07-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 11 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Nantwich Town |
Nantwich Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |