Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | Francis westfield | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
77 | edward davis | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6.2 | ![]() |
- | andrew rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.34 | |
- | David vazquez | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.27 | |
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
- | Jose Alexander·Riasco Brizuela | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | ![]() |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.51 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | jonathan jimenez | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
- | Jake Rozhansky | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
- | Andrew Baiera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Jonathan Shore | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
- | Christopher Tian-Long Tiao | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Will Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nicholas Kapanadze | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |