Magesi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-John Managa MokoneTiền vệ00000005.93
6Samuel darpohTiền vệ10000006.81
-Motsie Mervyn MatimaTiền vệ00000006.27
-Bafedile BaloyiHậu vệ20000006.07
-T. KakoraTiền đạo00000005.93
-Kayden Kyle RademeyerTiền vệ20010006.53
14Kgaogelo SekgotaTiền đạo00000000
-Sabulela Neo NtombelaTiền vệ00000000
-Menzi Banele NdwandweTiền vệ00000006.71
33Limbikani MzavaHậu vệ00000000
40Gift MotupaTiền đạo00000000
-Clement Joseph MoshwanaTiền vệ00000006.02
15Tholang MasegelaTiền vệ00000000
-Dimakatso KomapeTiền vệ00000000
-Mbali TshabalalaThủ môn00000000
41Wonderboy MakhubuTiền đạo10010005.73
1Elvis ChipezezeThủ môn00000006.89
25Delano AbrahamsTiền đạo20000006.6
4Tshepo MakgogaHậu vệ00000006.68
3Mzwandile ButheleziHậu vệ10000007.28
AmaZulu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Bongani ZunguTiền vệ10110008.47
Bàn thắngThẻ đỏ
8Ben MotshwariTiền vệ10010006.86
0E. IghodaroTiền đạo00000006.35
0Richard OforiThủ môn00000000
18ethan brooksTiền vệ00000006.17
Thẻ vàng
27Hendrick EksteinTiền vệ00011007.65
17Mbongeni GumedeHậu vệ00000000
0B. HabaTiền đạo00000000
21Rowan HumanTiền vệ10000006.78
42Sandile MthethwaHậu vệ00000006.35
20Celimpilo NgemaTiền vệ00000000
25Sifiso NgobeniHậu vệ00000000
23T. MoremiTiền đạo10000005.73
15Mondli MbanjwaTiền đạo00000006.18
-Tebogo Mashigo-00010005.96
44V. MothwaThủ môn00000006.31
26Wayde JoosteHậu vệ10010006.13
43Taariq FieliesHậu vệ00000006.39
Thẻ vàng
14R. HanamubHậu vệ00000006.69
0Kwanda MngonyamaHậu vệ20000006.54
Thẻ vàng

Magesi vs AmaZulu ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ