[ICE Division 3-] Kari Akranes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | 13 | 66.7% |
[ICE Division 3-] Augnablik Kopavogur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
Kari Akranes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 03-07-24 | 2 - 5 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.54 | -0.25 | -0.35 | T | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | T |
LCE D3 | 23-07-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 10 - 13 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | T | 0.90 | 0.50 | 0.86 | T | X |
LCE D3 | 06-05-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LCE D3 | 24-08-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 16-06-22 | 2 - 4 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.75 | 0.00 | 0.95 | T | T |
ICE LCB | 06-03-21 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE LCB | 24-02-18 | 7 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE CUP | 29-04-17 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE CUP | 04-05-13 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Kari Akranes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 30-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LCE D3 | 21-08-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | H | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | T |
LCE D3 | 16-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 30-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | X |
LCE D3 | 26-07-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.20 | -0.19 | -0.76 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | X |
LCE D3 | 21-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.21 | -0.68 | T | 0.83 | -1.25 | 0.99 | T | X |
ICE LLC | 17-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 13-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
Augnablik Kopavogur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
LCE D3 | 25-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 21-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 17-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 10-08-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LLC | 06-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 31-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | X | ||
LCE D3 | 26-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.32 | -0.24 | -0.59 | 0.83 | -0.75 | 0.87 | X | ||
LCE D3 | 21-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.40 | -0.25 | -0.47 | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | ||
LCE D3 | 12-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.92 | 1 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
Kari Akranes |
Kari Akranes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |