Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Hamza Khabba | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
2 | Hassan Al-Enezi | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jomaa Aboud | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Hamad Al Qallaf | - | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Salman awadi al | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | iwuala anayo | - | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Sulaiman Abdulghafoor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Guychmyrat Annagulyyev | Hậu vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mirza Beknazarov | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sanazar Tirkishov | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |