Crvena Zvezda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Rade KrunićHậu vệ20000007.3
-Vuk DraškićThủ môn00000000
7J. ŠljivićTiền vệ00000000
77Ivan GutešaThủ môn00000007.7
Thẻ vàng
-Ognjen MimovićHậu vệ00010007.4
-Yacouba Nasser DjigaHậu vệ00010007
17Bruno Duarte Da SilvaTiền đạo00000006.3
18Omri GlazerThủ môn00000000
32Luka IlićTiền vệ00000006.3
-lazar jovanovicTiền đạo00000000
8Guélor KangaTiền vệ10100007.1
Bàn thắng
10Aleksandar KataiTiền vệ00000000
27Felicio JoaoTiền đạo00000000
44Veljko MilosavljevićHậu vệ00000000
23Milan RodićHậu vệ00000000
-Vanja DrkusicHậu vệ00000007.1
66Seol YoungwooHậu vệ20011007.7
21Timi ElsnikTiền vệ10010007.9
Thẻ đỏ
15Silas WamangitukaTiền đạo30010006.2
4Mirko IvanićTiền vệ40040007.9
55Andrija MaksimovićTiền vệ20000017.2
9Cherif NdiayeTiền đạo30010006.4
Young Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Sandro LauperHậu vệ20010007.1
23Loris BenitoHậu vệ00000006.4
26David von BallmoosThủ môn00000000
21Alan VirginiusTiền đạo10010006.6
-Rhodri SmithHậu vệ00000000
-Patric PfeifferHậu vệ00000000
40Dario MarzinoThủ môn00000000
9Cédric IttenTiền đạo10000006.7
3Jaouen HadjamHậu vệ00000000
-Meschack EliaTiền đạo00000006.4
11Ebrima ColleyTiền đạo00000000
14Miguel Changa ChaiwaHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
8Lukasz LakomyTiền vệ00000006.8
10Kastriot ImeriTiền vệ00010006.8
33Marvin KellerThủ môn00000006.7
-Silvère GanvoulaTiền đạo10000016.3
24zachary athekameHậu vệ00000006.8
13Mohamed Ali CamaraHậu vệ00010007.4
39Darian MalesTiền vệ20000007.2
4Banhie Tanguy ZoukrouHậu vệ00000006.8
77Joel Almada MonteiroTiền vệ10030006.7
27Lewin BlumHậu vệ00000006.7

Young Boys vs Crvena Zvezda ngày 30-01-2025 - Thống kê cầu thủ