[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] Guinea Bissau U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 16.7% |
[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] Guinea U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
Guinea Bissau U20 |
Chủ - Khách |
---|
Guinea U20Guinea Bissau U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF YCQ | 25-11-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Guinea Bissau U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF YCQ | 05-09-22 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 03-09-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 30-08-22 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 27-11-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CAF YCQ | 25-11-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 23-11-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF YCQ | 21-11-20 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF YCQ | 20-05-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 12-05-18 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF YCQ | 21-04-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guinea U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF YCQ | 06-09-22 | 3 - 4 (1 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 03-09-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 01-09-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 28-08-22 | 3 - 1 (3 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 27-11-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 25-11-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 23-11-20 | 3 - 1 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 21-11-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 19-05-18 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 12-05-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF YCQ | 21-09-2024 | Chủ | Sierra Leone U20 | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF YCQ | 21-09-2024 | Khách | Liberia U20 | 3 Ngày |