Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Daniel flores | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | F. Suárez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Hallysson Padilha | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
9 | Matheus Alves | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | Hector Cuellar | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | J. Martínez | Tiền vệ | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() ![]() |
- | Moises Paniagua Leaño | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
- | Marcos Salazar | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
19 | J. Briceno | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() ![]() |
3 | pablo vaca | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Lucas Sánchez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ary Oliveira | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | E. Taborga | - | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Diego Daniel·Medina Roman | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alfredo Alanoca | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Alain Baroja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |