[ICE U19 League-] Stjarnan SkinandiU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 13 | 15 | 83.3% |
[ICE U19 League-] FH Hafnarfjordur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 | 33.3% |
Stjarnan SkinandiU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 25-04-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-05-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 30-08-21 | 4 - 2 (4 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 14-06-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.40 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | T |
ICE U19L | 24-08-20 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 09-06-20 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.52 | -0.25 | -0.38 | B | 0.94 | 0.50 | 0.76 | B | X |
ICE U19L | 29-08-16 | 6 - 3 (3 - 3) | 5 - 1 | -0.75 | -0.21 | -0.20 | B | 0.75 | -0.80 | 0.95 | B | T |
ICE U19L | 29-06-16 | 2 - 5 (0 - 3) | 0 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | B | 0.75 | -0.80 | 0.85 | B | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Stjarnan SkinandiU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 19-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.31 | -0.35 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ICE U19L | 16-07-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 09-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 05-07-24 | 5 - 4 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.23 | -0.40 | T | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.15 | -0.17 | -0.84 | T | 0.83 | -2 | 0.87 | B | X |
ICE U19L | 20-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.92 | -0.13 | -0.11 | T | 0.81 | 2.75 | 0.89 | T | X |
ICE U19L | 10-06-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 4 | -0.56 | -0.22 | -0.34 | T | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 22-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 11 - 9 | -0.87 | -0.15 | -0.13 | T | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | H |
ICE U19L | 07-05-24 | 3 - 7 (3 - 2) | 5 - 11 | -0.11 | -0.13 | -0.92 | T | 0.77 | -2.75 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 50%
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 20-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 18-07-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 14-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.23 | -0.21 | -0.71 | 0.86 | -1.25 | 0.84 | X | ||
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.50 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ICE U19L | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 18-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.14 | -0.15 | -0.86 | 0.86 | -2.25 | 0.84 | X | ||
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | 0.75 | 2.5 | -0.99 | T | ||
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 22-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 07-05-24 | 11 - 0 (5 - 0) | 11 - 0 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Stjarnan SkinandiU19 |
Stjarnan SkinandiU19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |