Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.95 2.75 0.85 0.95 2.75 0.85 | 0.93 3.75 0.88 0.93 3.75 0.88 | 1.11 7.5 19 1.11 7.5 19 |
Live - | 0.95 2.75 0.85 0.95 2.75 0.85 | 0.93 3.75 0.88 0.93 3.75 0.88 | 1.11 7.5 19 1.11 7.5 19 |
01 1:0 | 0.82 2.75 0.97 0.87 3 0.92 | 0.80 3.5 1.00 0.85 4.75 0.95 | 1.09 8.5 19 1.02 19 29 |
05 2:0 | 0.92 2.75 0.87 0.82 2.75 0.97 | 0.90 4.5 0.90 0.97 5.75 0.82 | 1.02 17 29 1 29 41 |
37 3:0 | 0.82 1.5 0.97 1.00 1.75 0.80 | 0.82 4.25 0.97 1.00 5.5 0.80 | 1.01 26 34 1 51 51 |
41 4:0 | 0.92 1.5 0.87 0.82 1.5 0.97 | 0.97 5.25 0.82 0.92 6.25 0.87 | - - - - - - |
45 5:0 | 0.95 1.5 0.85 0.85 1.5 0.95 | 0.85 6 0.95 0.77 7 -0.98 | - - - - - - |
HT 4:0 | 0.95 1.5 0.85 0.92 1.5 0.87 | 0.80 6 1.00 0.82 6 0.97 | - - - - - - |
84 6:0 | -0.87 0.25 0.67 -0.91 0.25 0.70 | -0.67 5.5 0.50 -0.70 6.5 0.52 | - - - - - - |
85 6:1 | -0.80 0.25 0.62 -0.74 0.25 0.57 | -0.57 6.5 0.42 -0.60 7.5 0.45 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Chat
Young AfricansSự kiện chínhKen Gold FC
phạt đền
Phút




















