[LUX National Division-3] Swift Hesperange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 42 | 3 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 6 | 25 | 2 | 72.7% |
11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 14 | 17 | 5 | 36.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 6 | 15 | 83.3% |
[LUX National Division-14] Rodange 91 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 3 | 5 | 14 | 29 | 56 | 14 | 14 | 13.6% |
11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 | 13 | 18.2% |
11 | 1 | 1 | 9 | 15 | 32 | 4 | 14 | 9.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 19 | 4 | 16.7% |
Swift Hesperange |
Chủ - Khách |
---|
Swift HesperangeRodange 91 |
Rodange 91Swift Hesperange |
Swift HesperangeRodange 91 |
Rodange 91Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 10-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 24-10-21 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 22-05-21 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 06-03-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 15-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 24-08-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 11-08-24 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 04-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-07-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
INT CF | 27-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 13-07-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | 0.80 | 2.75 | 0.90 | B | T |
LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Rodange 91 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 15-09-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-09-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 18-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 11-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 08-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D2 | 02-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Swift Hesperange |
Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 29-09-2024 | Khách | FC Wiltz 71 | 4 Ngày |
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | Sporting Steinfort | 11 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 29-09-2024 | Chủ | Mondercange | 4 Ngày |
LUX Cup | 06-10-2024 | Khách | Jeunesse Schieren | 11 Ngày |
LUX D1 | 20-10-2024 | Khách | Jeunesse Esch | 25 Ngày |