[ENG Conference North Division-17] Alfreton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 13 | 11 | 17 | 47 | 55 | 50 | 17 | 31.7% |
20 | 6 | 6 | 8 | 24 | 28 | 24 | 19 | 30.0% |
21 | 7 | 5 | 9 | 23 | 27 | 26 | 12 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | 5 | 16.7% |
Alfreton Town |
Chủ - Khách |
---|
Rushall OlympicAlfreton Town |
Alfreton TownRushall Olympic |
Rushall OlympicAlfreton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 26-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
ENG CN | 29-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.82 | 0.75 | 1.00 | T | X |
ENG CN | 14-11-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.42 | H | 0.93 | 0.00 | 0.89 | H | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Alfreton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 25-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | T | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
ENG CN | 22-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.53 | -0.30 | -0.31 | B | 0.87 | 0.5 | 0.83 | B | X |
ENG CN | 18-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ENG CN | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG CN | 11-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.29 | -0.32 | -0.53 | B | 0.83 | -0.5 | 0.87 | B | X |
ENG CN | 08-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | B | 0.77 | 1.5 | 0.93 | B | X |
ENG CN | 01-03-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.66 | -0.28 | -0.22 | H | 0.72 | 0.75 | 0.98 | T | T |
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
ENG CN | 22-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | X |
ENG CN | 18-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 22-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ENG CN | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 11-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | 0.91 | -0.5 | 0.79 | X | ||
ENG CN | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | X | ||
ENG CN | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
ENG CN | 25-02-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | T | ||
ENG CN | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | X | ||
ENG CN | 15-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 11-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Alfreton Town |
Alfreton Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 12-04-2025 | Chủ | Peterborough Sports | 7 Ngày |
ENG CN | 18-04-2025 | Khách | Curzon Ashton FC | 13 Ngày |
ENG CN | 21-04-2025 | Chủ | Buxton FC | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 12-04-2025 | Khách | Needham Market | 7 Ngày |
ENG CN | 18-04-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 13 Ngày |
ENG CN | 21-04-2025 | Khách | Oxford City | 16 Ngày |