[ENG Conference South Division-22] Welling United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 10 | 6 | 25 | 45 | 76 | 36 | 22 | 24.4% |
20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 28 | 24 | 20 | 35.0% |
21 | 3 | 3 | 15 | 21 | 48 | 12 | 23 | 14.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 | 33.3% |
[ENG Conference South Division-2] Dorking |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 22 | 11 | 8 | 79 | 48 | 77 | 2 | 53.7% |
21 | 10 | 7 | 4 | 36 | 26 | 37 | 8 | 47.6% |
20 | 12 | 4 | 4 | 43 | 22 | 40 | 2 | 60.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
Welling United |
Chủ - Khách |
---|
DorkingWelling United |
Welling UnitedDorking |
DorkingWelling United |
DorkingWelling United |
DorkingWelling United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | B | 0.81 | 0.75 | -0.99 | B | T |
ENG CS | 18-04-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | B | 0.84 | -1.25 | 0.98 | B | T |
ENG CS | 11-12-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | B | 0.89 | 1.00 | 0.93 | B | T |
ENG CS | 13-02-21 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.88 | 1.00 | 0.96 | B | T |
ENG CS | 30-11-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | -0.96 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 80%
Welling United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 01-02-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.43 | -0.32 | -0.39 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
ENG CS | 25-01-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 13 - 2 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
ENG CS | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.20 | -0.26 | -0.66 | B | 0.83 | -1 | 0.93 | B | X |
ENG CS | 14-01-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 8 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | T |
ENG CS | 11-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 0.97 | 1 | 0.85 | B | T |
ENG CS | 07-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | T | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
ENG CS | 01-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
ENG CS | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | X |
ENG CS | 21-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Dorking |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 04-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | ||
ENG CS | 01-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.25 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
ENG CS | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | H | ||
ENG CS | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.86 | -0.5 | 0.84 | X | ||
ENG CS | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
ENG CS | 11-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | ||
ENG CS | 04-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
ENG CS | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | H | ||
ENG CS | 21-12-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 75%
Welling United |
Welling United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-02-2025 | Khách | Chippenham Town | 7 Ngày |
ENG CS | 25-02-2025 | Khách | Tonbridge Angels | 10 Ngày |
ENG CS | 01-03-2025 | Chủ | Slough Town | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 22-02-2025 | Chủ | Farnborough Town | 7 Ngày |
ENG CS | 01-03-2025 | Khách | Enfield Town | 14 Ngày |
ENG CS | 08-03-2025 | Chủ | Chelmsford City | 21 Ngày |