[ENG Conference South Division-10] Tonbridge Angels |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 15 | 11 | 15 | 48 | 49 | 56 | 10 | 36.6% |
20 | 11 | 3 | 6 | 27 | 20 | 36 | 9 | 55.0% |
21 | 4 | 8 | 9 | 21 | 29 | 20 | 15 | 19.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 | 66.7% |
[ENG Conference South Division-5] Eastbourne Borough |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 12 | 8 | 60 | 41 | 75 | 5 | 51.2% |
20 | 12 | 8 | 0 | 36 | 16 | 44 | 1 | 60.0% |
21 | 9 | 4 | 8 | 24 | 25 | 31 | 9 | 42.9% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
Tonbridge Angels |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 02-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ENG CS | 14-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
ENG CS | 07-03-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.40 | T | 0.82 | 0.00 | 1.00 | T | T |
ENG CS | 06-12-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ENG CS | 02-05-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | X |
ENG CS | 08-02-22 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | B | 0.90 | 0.50 | 0.92 | B | T |
ENG CS | 17-11-20 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | H | -0.99 | 0.00 | 0.81 | H | T |
ENG FAC | 21-09-19 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | T |
ENG CS | 06-08-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | B | 0.85 | 0.50 | 0.97 | B | X |
ENG CS | 28-12-13 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.31 | -0.42 | T | 0.80 | -0.25 | -0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Tonbridge Angels |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CS | 21-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG CS | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.46 | H | 0.82 | -0.25 | 1.00 | B | X |
ENG CS | 03-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
ENG CS | 31-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
ENG CS | 26-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.53 | -0.30 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
ENG CS | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | H | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
ENG CS | 19-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.61 | -0.28 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | X |
ENG CS | 17-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | H | 0.85 | 0 | 0.97 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%
Eastbourne Borough |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 12 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | X | ||
ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.37 | -0.30 | -0.43 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | X | ||
ENG CS | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X | ||
ENG CS | 03-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
ENG CS | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.36 | -0.29 | -0.46 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
ENG CS | 26-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
ENG CS | 24-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
ENG CS | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
ENG CS | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
ENG CS | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Tonbridge Angels |
Tonbridge Angels |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 19-10-2024 | Khách | Worthing | 7 Ngày |
ENG CS | 22-10-2024 | Chủ | Dorking | 10 Ngày |
ENG CS | 26-10-2024 | Khách | Truro City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 19-10-2024 | Chủ | Torquay United | 7 Ngày |
ENG CS | 22-10-2024 | Khách | Hampton Richmond Borough | 10 Ngày |
ENG CS | 26-10-2024 | Chủ | Boreham Wood | 14 Ngày |