Mali
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Kamory DoumbiaTiền vệ10100008.39
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ibrahim SissokoTiền đạo00000000
-Kalifa CoulibalyTiền đạo00000000
15Mamadou FofanaHậu vệ00000000
-Amadou HaidaraTiền vệ00000000
12Mohamed CamaraTiền vệ00000000
-Fousseni DiabatéTiền đạo00000000
1Ismael DiawaraThủ môn00000006.39
-Massadio HaïdaraHậu vệ00001006.08
Thẻ vàng
-Boubakar KouyateHậu vệ00000000
6Sikou NiakateHậu vệ00000000
-Lassine SinayokoTiền đạo00000000
-Hamari TraoreHậu vệ00001006.15
-Moussa DoumbiaTiền vệ00000000
11Ibrahima SissokoTiền vệ10100008.29
Bàn thắng
-B. Doumbia-00000000
14Adama TraoreTiền đạo00000000
-Cheick Oumar DoucouréTiền vệ00000000
23Aliou DiengTiền vệ00000000
10Yves BissoumaTiền vệ00000000
7Nene DorgelesTiền vệ00000000
-Ibrahim MounkoroThủ môn00000000
-Youssouf NiakateTiền đạo10101008.25
Bàn thắng
-Falaye SackoHậu vệ00000000
Chad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Eli Mathieu AdaoassouThủ môn00000000
-Guigui Loubandem NgartolabayeTiền vệ00000006.17
Thẻ vàng
-Aboubakar Abderahim AlbouryTiền vệ00000000
-David RamadingayeTiền vệ00000000
10Marius MouandilmadjiTiền đạo10100008.09
Bàn thắng
-G. Daba-00000000
-A. Hiver-00000000
18A. MahamatTiền đạo00000000
13C. TchouplaouHậu vệ00000000
11A. YoussoufTiền vệ00000000
-Bambara DjelaHậu vệ00000000
-Serge DiguelThủ môn00000000
22A. MbogoHậu vệ00000000
-Bakhit DjibrineTiền đạo00000000
-Aubin MbaïgolmemHậu vệ00000000
6É.MbangossoumTiền vệ00000000
-Brahim Mahamat AhmatTiền đạo00000000
-G. AllambatnanThủ môn00000005.29
-Djimhoue FabriceHậu vệ00000000
5Frederic DjoetaTiền vệ00000000
8A.AbderamaneHậu vệ00000000
12Abdelrazakh AbdallahHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
-Djimothoum MoralHậu vệ00000000

Mali vs Chad ngày 18-11-2023 - Thống kê cầu thủ