Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Anthony Ramirez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
- | Mohamed Cisset | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
- | Malachi molina | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Michael collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.6 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Caden Glover | Tiền đạo | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
- | miguel perez | Tiền vệ | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.1 | ![]() ![]() |
43 | cam cilley | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | ![]() |
91 | Jaziel Alberto Orozco Landeros | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
- | christian olivares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.9 | |
- | Mykhi Joyner | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6.9 | ![]() |