[MEX LT-] CD Alacranes de Durango |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% |
[MEX LT-] Gavilanes FC Matamoros |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
CD Alacranes de Durango |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MEX D3 | 10-03-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MEX D3 | 07-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MEX LT | 12-02-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.43 | H | -0.95 | 0.00 | 0.77 | H | X |
MEX LT | 14-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MEX LT | 03-10-20 | 5 - 0 (4 - 0) | - | -0.49 | -0.29 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
MEX LT | 03-10-20 | 5 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
CD Alacranes de Durango |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 28-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.33 | -0.31 | -0.49 | H | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | X |
MEX D3 | 22-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
MEX D3 | 18-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | B | 0.90 | 0 | 0.86 | B | X |
MEX D3 | 15-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.50 | -0.30 | -0.36 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
MEX D3 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | H | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | X |
MEX D3 | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | H | 0.85 | 1 | 0.97 | T | X |
MEX D3 | 18-02-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.70 | -0.26 | -0.16 | T | 0.78 | 1 | 0.98 | T | T |
MEX D3 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.11 | -0.20 | -0.82 | T | 0.96 | -1.5 | 0.80 | B | X |
MEX D3 | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | T | 0.86 | -0.75 | 0.96 | T | T |
MEX D3 | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | T | 0.88 | 1 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Gavilanes FC Matamoros |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 23-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MEX D3 | 14-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
MEX D3 | 28-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | ||
MEX D3 | 09-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 10 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | ||
MEX D3 | 24-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.33 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
MEX D3 | 19-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MEX D3 | 12-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
MEX D3 | 29-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.88 | -1 | 0.88 | T | ||
MEX D3 | 09-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | ||
MEX D3 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 86%
CD Alacranes de Durango |
CD Alacranes de Durango |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |