[ICE WLC-5] Vikingur Reykjavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | 5 | 5 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | 8 | 33.3% |
[ICE WLC-4] Keflavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 4 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 8 | 33.3% |
Vikingur Reykjavik (w) |
Chủ - Khách |
---|
Keflavik (W)Vikingur Reykjavik (W) |
Vikingur Reykjavik (W)Keflavik (W) |
Vikingur Reykjavik (W)Keflavik (W) |
Keflavik (W)Vikingur Reykjavik (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WPR | 10-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE WPR | 08-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | X |
ICE LD1 | 28-09-20 | 1 - 5 (0 - 4) | 4 - 9 | -0.16 | -0.19 | -0.77 | B | 0.93 | -1.50 | 0.83 | B | T |
ICE LD1 | 28-07-20 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.83 | -0.16 | -0.13 | B | 0.78 | -0.57 | 0.98 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Vikingur Reykjavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 28-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
ICE WLC | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.80 | -0.19 | -0.17 | B | 0.90 | 1.75 | 0.80 | B | X |
ICE WLC | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
REWT | 24-01-25 | 1 - 7 (0 - 3) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
REWT | 17-01-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 11 - 2 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | T | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | T |
REWT | 10-01-25 | 7 - 0 (5 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Keflavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WLC | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 15-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 14-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 07-09-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 25-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 15-08-24 | 3 - 4 (3 - 0) | 4 - 11 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | ||
ICE WPR | 10-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WPR | 30-07-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Vikingur Reykjavik (w) |
Vikingur Reykjavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE WPR | 16-04-2025 | Chủ | Thor KA Akureyri (W) | 33 Ngày |
ICE WPR | 22-04-2025 | Khách | Stjarnan Gardabaer (W) | 39 Ngày |
ICE WPR | 29-04-2025 | Chủ | Trottur Reykjavik (W) | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 03-05-2025 | Khách | Haukar (W) | 50 Ngày |
ICE LD1 | 09-05-2025 | Chủ | KR Reykjavik (W) | 56 Ngày |
ICE LD1 | 17-05-2025 | Khách | Afturelding (W) | 64 Ngày |