Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ronaldo Sánchez | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
- | Rafinha | Tiền vệ | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 7.99 | ![]() ![]() |
0 | Ronny Montero | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Anez | Tiền đạo | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | ![]() |
- | Juan Carlos Parada | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
0 | Santiago Paiva Mattos | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
0 | Milciades Portillo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Gustavo Olguín | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | Kevin Aladesanmi | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | ![]() |
10 | Raúl Castro | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | ![]() |
6 | Diago·Gimenez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
8 | Daniel Camacho | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() ![]() |
26 | Joaquín Lencinas | Hậu vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | ![]() ![]() |
- | Denilson Valda | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Tommy Tobar | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |