Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
58 | Jesús Ibarra | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Min-jae Kwak | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
99 | Markus Naglestad | Tiền đạo | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
27 | Nick Mendonca | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Eldin Jakupović | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ronald Hernández | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Josh Cohen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | N. Cobb | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | Patrick Weah | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | adyn torres | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | javier armas | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Cayman Togashi | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
- | Luke Brennan | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
80 | Moises Tablante | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | William Reilly | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Efrain Morales | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |