[INT CF-] Strindheim IL |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] SK Trygg Lade |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 50.0% |
Strindheim IL |
Chủ - Khách |
---|
SK Trygg LadeStrindheim IL |
Strindheim ILSK Trygg Lade |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D4 | 10-09-22 | 2 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR D4 | 06-06-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.83 | -0.17 | -0.15 | T | 0.92 | -0.50 | 0.78 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Strindheim IL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.27 | -0.44 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
INT CF | 08-03-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.79 | 0.75 | 0.97 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D2 | 26-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D2 | 19-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D2 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | H | 0.76 | -1 | 0.94 | B | X |
NOR D2 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | H | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
NOR D2 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.36 | -0.25 | -0.54 | B | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | X |
NOR D2 | 15-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
SK Trygg Lade |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 27-10-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 20-10-24 | 6 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 14-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D4 | 09-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 10 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
NOR D4 | 02-09-24 | 4 - 4 (3 - 2) | 0 - 5 | -0.26 | -0.24 | -0.69 | 0.85 | -1 | 0.75 | T | ||
NOR D4 | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Strindheim IL |
Strindheim IL |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Kjelsas | 13 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Follo | 20 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Levanger FK | 34 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D4 | 29-03-2025 | Khách | Melhus | 13 Ngày |
NOR D4 | 05-04-2025 | Chủ | Spjelkavik | 20 Ngày |
NOR D4 | 21-04-2025 | Chủ | Surnadal | 36 Ngày |