[INT CF-] Gnistan Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] PK-35 Vantaa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
Gnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 06-01-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN D2 | 01-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.38 | -0.26 | -0.44 | B | 0.82 | -0.25 | -0.94 | B | X |
FIN D2 | 20-08-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.33 | H | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | T |
FIN D2 | 18-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | H | 0.88 | 0.00 | 1.00 | H | X |
FIN D2 | 18-08-21 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.41 | T | 1.00 | 0.00 | 0.88 | T | T |
FIN D2 | 11-08-21 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | B | 0.98 | 0.50 | 0.90 | B | T |
INT CF | 08-03-20 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 05-03-13 | 5 - 1 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | T |
INT CF | 20-01-11 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.31 | -0.47 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
Gnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN LC | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.78 | 0 | 0.98 | H | T |
FIN LC | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.30 | B | 0.87 | 0.5 | 0.95 | B | X |
FIN LC | 08-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 4 | -0.66 | -0.24 | -0.20 | T | 0.94 | 1 | 0.88 | T | T |
FIN LC | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | T | -0.99 | 1 | 0.81 | T | X |
INT CF | 18-01-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
FIN LC | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | T | 0.95 | -1.5 | 0.81 | B | X |
INT CF | 14-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.82 | -0.18 | -0.13 | H | 0.86 | 1.75 | 0.96 | T | T |
FIN D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.39 | H | 0.88 | 0 | 1.00 | H | T |
FIN D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.31 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
PK-35 Vantaa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 09-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.47 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | H | ||
FIN YCUP | 01-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
FIN YCUP | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.82 | 0 | 1.00 | X | ||
INT CF | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.83 | X | ||
INT CF | 11-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.25 | -0.25 | -0.62 | 0.94 | -0.75 | 0.82 | X | ||
INT CF | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | -0.99 | 1.5 | 0.81 | X | ||
FIN D2 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.70 | -0.21 | -0.17 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Gnistan Helsinki |
Gnistan Helsinki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D1 | 05-04-2025 | Khách | FC Haka | 21 Ngày |
FIN D1 | 12-04-2025 | Khách | Inter Turku | 28 Ngày |
FIN D1 | 22-04-2025 | Khách | HJK Helsinki | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 23-04-2025 | Chủ | Lahti | 39 Ngày |
FIN D2 | 27-04-2025 | Khách | SalPa | 43 Ngày |
FIN D2 | 02-05-2025 | Chủ | Ekenas IF Fotboll | 48 Ngày |