[INT FRL-] Cyprus U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Belarus U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
Cyprus U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Cyprus U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA U19 | 18-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.48 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | X |
UEFA U19 | 15-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.98 | 3 | 0.78 | T | T |
UEFA U19 | 12-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.25 | -0.27 | -0.60 | B | 0.88 | -0.75 | 0.88 | B | T |
INT FRL | 10-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | H | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
INT FRL | 08-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | B | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | T |
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | X |
INT FRL | 05-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | T | 0.96 | 1 | 0.86 | T | X |
INT FRL | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA U19 | 21-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | T | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Belarus U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA U19 | 19-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.76 | -0.20 | -0.14 | 0.97 | 1.5 | 0.85 | T | ||
UEFA U19 | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | X | ||
UEFA U19 | 13-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.16 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | ||
INT FRL | 13-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-10-24 | 6 - 1 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.99 | T | ||
INT FRL | 17-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-06-24 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UEFA U19 | 21-11-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |