[NED Derde Divisie-] TEC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | 7 | 33.3% |
[NED Derde Divisie-] USV Hercules |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 14 | 10 | 50.0% |
TEC |
Chủ - Khách |
---|
USV HerculesTEC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 20-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
TEC |
Chủ - Khách |
---|
HSC 21 BreinTEC |
TECHBC |
Rohda RaalteTEC |
USV HerculesTEC |
BarendrechtTEC |
TECAjax Amateurs |
TECHSC 21 Brein |
TECUrk |
Harkemase BoysTEC |
TECExcelsior 31 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 20-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HOLC | 25-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 15 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NLD D4 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
HOLC | 03-09-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NLD D4 | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 24-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USV Hercules |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NLD D4 | 04-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 23-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 8 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 01-12-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
NLD D4 | 20-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NLD D4 | 06-10-24 | 5 - 2 (3 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 24-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HOLC | 03-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
TEC |
TEC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |