Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[DEN 4th Division-] Aarhus Fremad 2 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
[DEN 4th Division-] Viby IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
Aarhus Fremad 2 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D4 | 25-05-24 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
DEN D4 | 19-04-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 7 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
DEN D4 | 27-05-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D4 | 06-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | B | 0.88 | 0.25 | 0.88 | B | X |
DEN D4 | 26-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN D4 | 24-09-22 | 3 - 2 (1 - 1) | - | -0.41 | -0.27 | -0.44 | B | 0.96 | 0.00 | 0.86 | B | T |
DEN D4 | 19-06-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
DEN D4 | 18-04-19 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN D4 | 04-08-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Aarhus Fremad 2 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 21-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | H | 0.95 | 0 | 0.81 | H | T |
DEN D4 | 14-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.28 | -0.23 | -0.61 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | X |
DEN D4 | 07-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN D4 | 25-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.25 | -0.24 | -0.64 | B | 0.79 | -1 | 0.97 | B | T |
DEN D4 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 11-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 11 | -0.44 | -0.25 | -0.43 | B | 0.86 | 0 | 0.90 | B | X |
DEN D4 | 06-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Viby IF |
Chủ - Khách |
---|
Viby IFNorresundby |
Hobro IK 2Viby IF |
Viby IFKjellerup |
RingkobingViby IF |
Viby IFVorup FB |
GrenaaViby IF |
ASA AarhusViby IF |
Viby IFAarhus Fremad 2 |
Viby IFVegar |
NorresundbyViby IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 15-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 12-10-24 | 4 - 3 (2 - 0) | - | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
DEN D4 | 05-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 14-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Aarhus Fremad 2 |
Aarhus Fremad 2 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |