[POL Liga 3-] Wisla II Plock |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | 2 | 0.0% |
[POL Liga 3-] Sieradz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 8 | 12 | 66.7% |
Wisla II Plock |
Chủ - Khách |
---|
SieradzWisla II Plock |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Wisla II Plock |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 22-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 16-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Pol L3 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 7 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 22-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | H | 0.82 | -0.25 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sieradz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Pol L3 | 22-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | 0.94 | -0.25 | 0.82 | H | ||
Pol L3 | 12-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.29 | -0.28 | -0.58 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | X | ||
Pol L3 | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.56 | -0.28 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Wisla II Plock |
Wisla II Plock |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |