[BLR Premier League-6] Slutsksakhar Slutsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 33.3% |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 33.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 3 | 12 | 66.7% |
[BLR Premier League-1] Maxline Vitebsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 | 100.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Slutsksakhar Slutsk |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Slutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR CUP | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | B | 0.86 | 0.5 | 0.96 | B | X |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Maxline Vitebsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR CUP | 08-03-25 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR CUP | 02-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-02-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 23-11-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 17-11-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D2 | 03-11-24 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Slutsksakhar Slutsk |
Slutsksakhar Slutsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Smorgon FC | 14 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | FC Torpedo Zhodino | 21 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Khách | Neman Grodno | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Dnepr Rohachev | 14 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Khách | Dinamo Brest | 21 Ngày |
BLR D1 | 12-04-2025 | Khách | Naftan Novopolock | 28 Ngày |