So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
-0.96
2.25
0.76
2.22
3.10
2.87
Live
0.99
0.25
0.89
-0.97
2
0.83
2.28
2.97
3.10
Run
-0.74
0
0.62
-0.20
0.5
0.06
16.00
1.05
12.50
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.80
2.25
1.00
2.00
3.30
3.25
Live
0.97
0.25
0.82
0.87
2
0.92
2.20
3.10
3.10
Run
-0.80
0
0.62
-0.07
0.5
0.03
15.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
1.00
0.80
2.25
1.00
2.20
3.10
2.94
Live
-0.97
0.25
0.81
0.99
2
0.83
2.22
2.96
3.00
Run
-0.78
0
0.66
-0.11
0.5
0.02
15.00
1.06
11.00
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
-0.95
2.25
0.77
2.22
3.10
2.87
Live
1.00
0.25
0.90
-0.96
2
0.84
2.28
2.97
3.10
Run
-0.74
0
0.63
-0.19
0.5
0.07
16.00
1.05
12.50
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.80
-0.95
2.25
0.75
2.24
2.91
2.84
Live
0.94
0.25
0.90
-0.89
2.25
0.71
2.17
2.95
3.10
Run
-0.85
0
0.73
-0.13
0.5
0.01
12.00
1.07
9.80

Bên nào sẽ thắng?

Azul Claro Numazu
ChủHòaKhách
Tochigi SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Azul Claro NumazuSo Sánh Sức MạnhTochigi SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-16] Azul Claro Numazu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
61325561616.7%
41214251325.0%
2011131170.0%
612366516.7%
[JPN J3-12] Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
72235681228.6%
4211437750.0%
3012131160.0%
613234616.7%

Thành tích đối đầu

Azul Claro Numazu            
Chủ - Khách
Azul Claro NumazuTochigi SC
Tochigi SCAzul Claro Numazu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D303-12-171 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.45-0.31-0.36H0.960.250.80TX
JPN D316-04-172 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.35B0.950.250.81BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Azul Claro Numazu            
Chủ - Khách
Tochigi CityAzul Claro Numazu
Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC
Azul Claro NumazuGainare Tottori
Azul Claro NumazuMatsumoto Yamaga FC
Fukushima United FCAzul Claro Numazu
Azul Claro NumazuMiyazaki
Giravanz KitakyushuAzul Claro Numazu
Azul Claro NumazuAC Nagano Parceiro
Zweigen Kanazawa FCAzul Claro Numazu
Azul Claro NumazuKamatamare Sanuki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D301-03-250 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.48-0.31-0.32H0.820.251.00TX
JPN D323-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.35-0.31-0.46H0.91-0.250.91BX
JPN D316-02-253 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.30-0.36T0.990.250.83TT
JPN D324-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.38-0.31-0.43B-0.9900.75BX
JPN D317-11-242 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.44-0.30-0.38B0.780-0.96BT
JPN D310-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.56-0.29-0.27B-0.990.750.81BT
JPN D302-11-241 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.32-0.38H0.800-0.98HX
JPN D327-10-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.31-0.31H1.000.50.82TX
JPN D320-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.47-0.30-0.35T0.920.250.90TX
JPN D313-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.48-0.30-0.34B0.860.250.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Tochigi SC            
Chủ - Khách
Tochigi SCMiyazaki
SC SagamiharaTochigi SC
Tochigi SCKochi United
Sagan TosuTochigi SC
Tochigi SCTokushima Vortis
Yokohama FCTochigi SC
Tochigi SCShimizu S-Pulse
Thespa KusatsuTochigi SC
Tochigi SCEhime FC
Iwaki FCTochigi SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D302-03-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.47-0.32-0.330.890.250.93T
JPN D322-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.40-0.32-0.400.9000.92X
JPN D316-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.51-0.31-0.300.980.50.84X
INT CF22-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
JPN D210-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.35-0.30-0.42-0.8800.76X
JPN D203-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.79-0.19-0.110.851.5-0.97X
JPN D227-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.19-0.24-0.650.92-10.96X
JPN D220-10-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.32-0.30-0.460.96-0.250.92X
JPN D206-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.50-0.28-0.300.990.50.89X
JPN D229-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.50-0.29-0.29-0.990.50.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%

Azul Claro NumazuSo sánh số liệuTochigi SC
  • 10Tổng số ghi bàn4
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.4
  • 10Tổng số mất bàn6
  • 1.0Trung bình mất bàn0.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Azul Claro Numazu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3300100.0%Xem133.3%266.7%Xem
Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Azul Claro Numazu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
321066.7%Xem00.0%266.7%Xem
Tochigi SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
311133.3%Xem266.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Azul Claro NumazuThời gian ghi bànTochigi SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Azul Claro NumazuChi tiết về HT/FTTochigi SC
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Azul Claro NumazuSố bàn thắng trong H1&H2Tochigi SC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Azul Claro Numazu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D316-03-2025KháchFukushima United FC7 Ngày
JPN LC20-03-2025ChủKashiwa Reysol11 Ngày
JPN D323-03-2025ChủMiyazaki14 Ngày
Tochigi SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D316-03-2025ChủOsaka FC7 Ngày
JPN D323-03-2025KháchFC Ryukyu14 Ngày
JPN LC26-03-2025ChủVegalta Sendai17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 16.7%Thắng28.6% [2]
  • [3] 50.0%Hòa28.6% [2]
  • [2] 33.3%Bại42.9% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng0.0% [0]
  • [2] 33.3%Hòa14.3% [1]
  • [1] 16.7%Bại28.6% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 16.67%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn28.57% [2]
  • [3] 50.00%Hòa28.57% [2]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn42.86% [3]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Azul Claro Numazu VS Tochigi SC ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình