Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Srđan BabićHậu vệ00000000
-Nikola StulicTiền đạo00000000
19Jan Carlo SimicHậu vệ00000000
17Mirko TopicTiền vệ00000006.4
1Djordje PetrovićThủ môn00000000
-Stefan MitrovicTiền vệ20000016.5
Thẻ vàng
-Ognjen MimovićHậu vệ00000000
8Andrija MaksimovićTiền vệ00000006.5
-Luka JovićTiền đạo00011017
12Aleksandar JovanovićThủ môn00000000
-Saša LukićTiền vệ10000006.7
23Dušan VlahovićTiền đạo40100117.6
Bàn thắng
-mihajlo cvetkovicTiền đạo00000000
-Veljko BirmančevićTiền đạo00000000
-Predrag RajkovićThủ môn00000008.2
Thẻ đỏ
-Strahinja ErakovicHậu vệ00000007.1
4Nikola MilenkovićHậu vệ00000006.9
-Strahinja PavlovicHậu vệ10020007.7
14Andrija ŽivkovićTiền vệ21000016.9
10Nemanja GudeljTiền vệ00000006.4
6Nemanja MaksimovićTiền vệ10100007.2
Bàn thắngThẻ vàng
7Aleksa TerzićTiền vệ10000006.3
11Lazar SamardzicTiền vệ11020007
Austria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jonas Antonius AuerHậu vệ00000000
-Samson BaidooHậu vệ00000000
-Raul FloruczTiền đạo00000000
-Marco GrüllTiền đạo00000006.6
-Stefan LainerHậu vệ00000000
-Tobias LawalThủ môn00000000
-Leopold QuerfeldHậu vệ00000000
15Philipp LienhartHậu vệ00000006.4
-Gernot TraunerHậu vệ00000005.7
Thẻ đỏ
16Phillipp MweneHậu vệ00000006.5
21Patrick WimmerTiền vệ10010007.1
Thẻ vàng
-Florian GrillitschHậu vệ20010007.4
18Romano SchmidTiền vệ30030007.1
20Konrad LaimerTiền vệ10020006.9
11Michael GregoritschTiền đạo30000106.5
-Muhammed Cham SaracevicTiền vệ10010106.5
-David AlabaHậu vệ00000006.6
13Patrick PentzThủ môn00000000
-Xaver SchlagerTiền vệ00000000
23Kevin StögerTiền vệ00000006.5
1Alexander SchlagerThủ môn00000006.9
Thẻ vàng
6Nicolas SeiwaldTiền vệ00000006.8
7Marko ArnautovićTiền đạo10010006.9

Serbia vs Austria ngày 24-03-2025 - Thống kê cầu thủ