[BRA TC-1] Tocantinopolis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 16 | 1 | 71.4% |
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 3 | 50.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
[BRA TC-7] Batalhao |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 11 | 6 | 7 | 14.3% |
3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 | 0.0% |
4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 3 | 6 | 25.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 7 | 6 | 16.7% |
Tocantinopolis |
Chủ - Khách |
---|
Batalhao TOTocantinopolis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CT | 27-01-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tocantinopolis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CT | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CT | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CT | 22-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Copa do Brasil | 18-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.12 | -0.21 | -0.83 | B | 0.93 | -1.5 | 0.77 | B | X |
BRA CT | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CT | 12-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CV | 06-02-25 | 5 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CV | 22-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D4 | 03-08-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | B | T |
BRA D4 | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.28 | -0.33 | -0.55 | H | 0.87 | -0.5 | 0.83 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Batalhao |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CT | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 01-03-25 | 0 - 5 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 10-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 02-03-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 8 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 25-02-24 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CT | 17-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tocantinopolis |
Tocantinopolis |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |