[BRA Campeonato Cearense Division 1-8] Barbalha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 19 | 7 | 8 | 12.5% |
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 6 | 33.3% |
5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 16 | 2 | 6 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | 33.3% |
[BRA Campeonato Cearense Division 1-3] Horizonte CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | 6 | 3 | 20.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 0.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 2 | 33.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 4 | 14 | 66.7% |
Barbalha |
Chủ - Khách |
---|
Horizonte CEBarbalha |
BarbalhaHorizonte CE |
Horizonte CEBarbalha |
BarbalhaHorizonte CE |
BarbalhaHorizonte CE |
BarbalhaHorizonte CE |
Horizonte CEBarbalha |
Horizonte CEBarbalha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 15-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CE | 26-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CEB | 16-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CEB | 19-06-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CE | 12-01-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.76 | -0.24 | -0.15 | T | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
BRA CE | 21-03-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 6 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
BRA CE | 19-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
INT CF | 20-04-16 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | B | 0.80 | -0.57 | 0.90 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 0%
Barbalha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 15-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 12-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CE | 08-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CE | 03-03-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 29-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 26-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CE | 16-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CE | 09-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Horizonte CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.62 | -0.30 | -0.23 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | ||
BRA CE | 15-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 12-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X | ||
BRA CE | 08-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | X | ||
BRA CE | 03-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CE | 29-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CE | 26-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CE | 15-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | X | ||
BRA CE | 10-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | X | ||
BRA CE | 04-02-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 0 - 4 | -0.58 | -0.31 | -0.25 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Barbalha |
Barbalha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CE | 01-02-2025 | Khách | Ceara | 4 Ngày |
BRA CE | 08-02-2025 | Khách | Maracana CE | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CE | 04-02-2025 | Chủ | CEFAT Tirol | 7 Ngày |
BRA CE | 08-02-2025 | Khách | Iguatu CE | 11 Ngày |