[BRA Sergipano Division 1-3] Itabaiana(SE) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 5 | 16 | 3 | 50.0% |
4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 | 75.0% |
4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 6 | 5 | 25.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 12 | 50.0% |
[BRA Sergipano Division 1-] Barra dos Coqueiros SE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 18 | 6 | 33.3% |
Itabaiana(SE) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Itabaiana(SE) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA SE | 16-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SE | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SE | 01-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SE | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA SE | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA SE | 19-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA SE | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 29-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D4 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Barra dos Coqueiros SE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA SE | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 15-02-25 | 8 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 03-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 23-01-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 20-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SE | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CEB | 10-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Itabaiana(SE) |
Itabaiana(SE) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |