[POR Women's Campeonato Nacional-] Racing Power (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 16.7% |
[POR Women's Campeonato Nacional-] Estoril Praia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 50.0% |
Racing Power (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Racing Power (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PLC (W) | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
POR DW | 21-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | B | 0.79 | 0.25 | 0.97 | B | X |
POR DW | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR DW | 03-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
POR DW | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | H | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | X |
POR DW | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | H | 0.77 | -0.75 | 0.99 | B | X |
POR DW | 29-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
POR DW | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Estoril Praia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
POR DW | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 02-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.93 | X | ||
POR DW | 07-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.08 | -0.13 | -0.91 | 0.96 | -2.25 | 0.80 | X | ||
POR DW | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 21-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 13-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.15 | -0.23 | -0.76 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
POR DW | 30-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 12 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Racing Power (w) |
Racing Power (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |