[BRA Campeonato Alagoano-6] CS Esportivo AL |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 6 | 16.7% |
4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 6 | 0.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | 50.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
[BRA Campeonato Alagoano-7] Murici |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | 3 | 7 | 0.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 7 | 0.0% |
3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 5 | 16.7% |
CS Esportivo AL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CA | 31-01-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CA | 20-01-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CA | 09-04-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CA | 04-04-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CM | 22-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.47 | -0.35 | -0.33 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
BRA CA | 01-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.51 | -0.31 | -0.31 | H | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | X |
BRA CM | 17-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.56 | -0.32 | -0.27 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
BRA CA | 12-02-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CA | 29-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.42 | -0.35 | -0.35 | T | 0.68 | 0.00 | -0.98 | T | H |
BRA CM | 31-01-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
CS Esportivo AL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CA | 19-01-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CA | 16-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CA | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 21-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | B | 0.74 | 0.5 | 0.96 | B | T |
BRA D4 | 14-07-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.35 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
BRA D4 | 07-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | T | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | T |
BRA D4 | 03-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.36 | -0.31 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | X |
BRA D4 | 26-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.59 | -0.31 | -0.25 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
BRA D4 | 15-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.44 | -0.34 | -0.37 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | T |
BRA D4 | 12-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%
Murici |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 23-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 15-01-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 23-03-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 16-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Copa do Brasil | 13-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.86 | -0.17 | -0.09 | -0.97 | 2 | 0.79 | X | ||
BRA CA | 09-03-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 06-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
CS Esportivo AL |
Murici |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CS Esportivo AL |
Murici |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |