Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ![]() |
19 | Maher carrizo | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | franco mastantuono | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Ryunosuke Yada | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Haruto Matsumoto | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Aren Inoue | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Gakuto Kawamura | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Joi Yamamoto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Yutaka Michiwaki | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |