Netherlands U23 (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-C. RipaTiền vệ00000000
-R. van GoolTiền vệ00000000
11Zera HulswitTiền đạo00000000
-Daniëlle de JongThủ môn00000000
-J. BrandauTiền vệ00000000
-Chanté-Mary DompigTiền đạo00000000
-S. te BrakeHậu vệ00000000
15A. GardenTiền đạo00000000
-Aniek NouwenHậu vệ00000000
-L. DoornHậu vệ00000000
14Liz RijsbergenTiền đạo10010000
-Romee LeuchterTiền đạo40001200
-T. HoekstraTiền đạo10000000
23Lisan AlkemadeThủ môn00000000
-F. KalmaTiền đạo30010000
2Kim·EveraertsHậu vệ00000000
-Nina NijstadTiền vệ30110000
Bàn thắngThẻ vàng
-Senna KoelemanHậu vệ00000000
-de danielle jongThủ môn00000000
-Gwyneth HendriksHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Dana FoedererHậu vệ00000000
-Gwyneth HendriksHậu vệ00000000
Thẻ vàng
France (w) U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alice Dauphine SombathHậu vệ00010000
Thẻ vàng
-Thiniba SamouraHậu vệ10010000
-Jade RastocleHậu vệ00000000
-Justine LerondThủ môn00000000
-Ines BelloumouTiền vệ10020000
-Judith CoquetTiền vệ10000000
-Nesrine BahlouliTiền vệ40060000
-Zoé StiévenartTiền đạo10000000
-Louna RibadeiraTiền đạo00010000
-Margaux Le MouëlTiền vệ00000000
-Anaële Le MoguédecTiền vệ00000000
-Kessya BussyTiền đạo20000000
-Laurina FazerTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Lou BogaertHậu vệ00010000
-Lou-Ann JolyTiền vệ00000000
-Aïrine FontaineTiền vệ00000000
-Hillary DiazHậu vệ00000000
-Inès BenyahiaTiền đạo40030100
-Oceane ToussaintThủ môn00000000
-Naomie FellerTiền đạo20030000

France (w) U23 vs Netherlands U23 (w) ngày 26-10-2023 - Thống kê cầu thủ