Poland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ariel MosorHậu vệ00001006.01
23Jakub KaluzinskiTiền vệ00000000
-Kasjan LipkowskiHậu vệ00000000
-D. MarczukHậu vệ00000000
-Jakub MądrzykThủ môn00000000
-Jakub KamińskiTiền đạo00000000
-Jakub·MadrzykThủ môn00000000
-Szymon WlodarczykTiền đạo10100008.54
Bàn thắngThẻ đỏ
11Filip MarchwinskiTiền vệ00000000
-Antoni KozubalHậu vệ00000000
10Kacper KozłowskiTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
16Tomasz PienkoTiền đạo00001006.54
-Milosz MatysikHậu vệ10100006.95
Bàn thắngThẻ vàng
-Kamil LukoszekTiền đạo00000000
-Kacper TobiaszThủ môn00000006.28
2Ł. BejgerHậu vệ00000000
-Kajetan·SzmytTiền vệ00000000
-Arkadiusz PyrkaHậu vệ00000000
-Maksymilian PingotHậu vệ00000000
-Michał RakoczyTiền vệ10000005.84
-Filip SzymczakTiền đạo00000006.02
Thẻ vàng
Israel U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Li On MizrahiHậu vệ00000000
-Niv EliasiThủ môn00000005.56
Thẻ vàng
17Aynao PradaTiền vệ00000006.63
Thẻ vàng
-D. Kulikov-00000000
Thẻ vàng
-H. FuchsHậu vệ00000000
-Or RoizmanTiền đạo00000000
15Ethane AzoulayTiền vệ00000000
-Matan LevyHậu vệ00000000
-Tal ArchelHậu vệ00000000
-Shalev HaroshTiền vệ00000000
-Tomer TzarfatiThủ môn00000000
-Amir Chaim GanahTiền đạo00000006.13
Thẻ vàng
-Adi Menachem YonaTiền vệ00000000
-Lion Shimon MizrachiHậu vệ00000000
-Stav NachmaniTiền đạo00000006.33
Thẻ vàng
-Ran BinyaminTiền vệ10100008.46
Bàn thắng
-G. DeznetHậu vệ00001006.41
-Jonathan MulderHậu vệ00000000
-Ethane AzoulayHậu vệ00000000
-Tay AbedTiền vệ00000006.56
Thẻ vàng
-Adi Menachem YonaTiền vệ00000000
-Amir Chaim·GanahTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-B. ZaaruraTiền vệ00000000
-Suf·PodgoreanuTiền đạo00000000
-tal archelHậu vệ00000000
23tomer tzarfatiThủ môn00000000

Poland U21 vs Israel U21 ngày 17-11-2023 - Thống kê cầu thủ