Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL-5] Khimik Dzerzhinsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 5 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 33.3% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0.0% |
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 14 | 6 | 33.3% |
[RUS FNL-10] Metallurg Lipetsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 0.0% |
Khimik Dzerzhinsk |
Chủ - Khách |
---|
Metallurg LipetskKhimik Dzerzhinsk |
Khimik DzerzhinskMetallurg Lipetsk |
Metallurg LipetskKhimik Dzerzhinsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 01-03-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS Cup | 31-08-14 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Khimik Dzerzhinsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 05-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 29-09-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS Cup | 25-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D1 | 18-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D1 | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS Cup | 04-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | H | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | T |
RUS D1 | 31-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 25-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS Cup | 22-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Metallurg Lipetsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 13-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 08-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 31-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 25-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS Cup | 21-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
RUS D1 | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Khimik Dzerzhinsk |
Khimik Dzerzhinsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 20-10-2024 | Khách | FC Murom | 8 Ngày |
RUS D1 | 26-10-2024 | Chủ | Irtysh 1946 Omsk | 14 Ngày |
RUS D1 | 03-11-2024 | Khách | FK Krasnodar 2 | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 20-10-2024 | Chủ | Dinamo Briansk | 8 Ngày |
RUS D1 | 26-10-2024 | Khách | Rodina Moskva II | 14 Ngày |
RUS D1 | 03-11-2024 | Khách | FC Murom | 22 Ngày |